字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

美学

měixué

mỹ học

Gặp trong câu

他在大学里教美学。

tā zài dàxué lǐ jiāo měixué

Ông ấy dạy mỹ học ở đại học.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.