字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

闷

mèn

chán nản

Gặp trong câu

材料也提到了闷。

cáiliào yě tídào le mèn

Tài liệu cũng có nhắc tới 闷.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.