字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

朦胧

ménglóng

mờ ảo; lờ mờ

Gặp trong câu

雾中的山看起来很朦胧。

wù zhōng de shān kàn qǐlái hěn ménglóng

Ngọn núi trong sương trông rất mờ ảo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.