字舟Zizhou
胧
Học chữ · Cấp 7-9

胧 / 朧

PinyinlóngHán Việtlung / lông

mờ ảo; lờ mờ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 朦胧. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 胧

1 từ
朦胧ménglóngmờ ảo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 9 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
胧Số nét9 nét.
朧phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.