字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

鸣

míng

kêu; hót; vang

Gặp trong câu

远处传来鸟鸣。

yuǎn chǔ zhuàn lái niǎo míng

Từ xa vọng lại tiếng chim hót.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.