字舟Zizhou
鸣
Học chữ · Cấp 7-9

鸣 / 鳴

PinyinmíngHán Việtminh

kêu · phát ra âm thanh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 共鸣. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 鸟Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 鸣

1 từ
共鸣gòngmíngcộng hưởng; sự cộng hưởng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 鸟 · 8 nét

鸟Bộ thủBộ số 196' trong hệ tra cứu Unicode.
鸣Số nét8 nét.
鳴phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.