字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

命

mìng

sinh mệnh

Gặp trong câu

幸亏医生来得及时,救了他一命。

xìngkuī yīshēng lái de jíshí jiù le tā yī mìng

May mà bác sĩ đến kịp, đã cứu anh ấy một mạng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.