字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

魔术

móshù

ảo thuật

Gặp trong câu

他表演的魔术让孩子们看得很开心。

tā biǎoyǎn de móshù ràng háizi men kàn de hěn kāixīn

Màn ảo thuật anh ấy biểu diễn khiến bọn trẻ xem rất vui.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.