字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

墨

mò

mực; mực tàu

Gặp trong câu

书法家用墨很讲究。

shūfǎ jiāyòng mò hěn jiǎngjiu

Nhà thư pháp rất chú trọng cách dùng mực.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.