字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

墓

mù

mộ

Gặp trong câu

墓前放着一束鲜花。

mù qián fàng zhe yī shù xiānhuā

Trước mộ đặt một bó hoa tươi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.