字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

泥潭

nítán

vũng lầy; đầm bùn; tình thế sa lầy

Gặp trong câu

他掉进了泥潭。

tā diào jìn le nítán

Anh ấy rơi vào vũng bùn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.