字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

娘

niáng

mẹ

Gặp trong câu

他一进门就喊娘。

tā yī jìn mén jiù hǎn niáng

Vừa bước vào cửa, anh ấy đã gọi mẹ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.