字舟Zizhou
娘
Học chữ · Cấp 3

娘

PinyinniángHán Việtnương
Danh từ

mẹ

10 nétBộ 女Cấp 3Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 娘 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 娘

2 từ
姑娘gūniangcô gái
新娘xīnniángcô dâu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 10 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
娘Số nét10 nét.