字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

尿

niào

tiểu tiện

Gặp trong câu

医生让他去化验一下尿。

yīshēng ràng tā qù huàyàn yíxià niào

Bác sĩ bảo anh ấy đi xét nghiệm nước tiểu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.