字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

捏

niē

véo; nắn; nặn

Gặp trong câu

爷爷笑着捏了捏孙子的小脸。

yéye xiào zhe niē le niē sūnzi de xiǎo liǎn

Ông cười, véo nhẹ má đứa cháu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.