字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

虐待

nüèdài

ngược đãi

Gặp trong câu

报道提到有人虐待动物。

bàodào tídào yǒu rén nüèdài dòngwù

Bản tin nhắc tới việc có người ngược đãi động vật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.