字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

盼

pàn

mong; mong ngóng

Gặp trong câu

孩子们天天盼着过年。

háizi men tiān tiān pàn zhe guònián

Bọn trẻ ngày nào cũng mong đến Tết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.