Từ vựng · HSK 7–9判决
pànjué
phán quyết
Gặp trong câu
法院明天会对这件事作出判决。 fǎyuàn míngtiān huì duì zhè jiàn shì zuòchū pànjué
Ngày mai tòa án sẽ đưa ra phán quyết về việc này.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.