字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

叛逆

pànnì

nổi loạn; phản nghịch

Gặp trong câu

这个孩子最近有些叛逆。

zhège háizi zuìjìn yǒuxiē pànnì

Đứa trẻ này gần đây hơi nổi loạn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.