字舟Zizhou
叛
Học chữ · Cấp 7-9

叛

PinyinpànHán Việtbạn

phản bội · nổi loạn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 背叛, 叛逆. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 又Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 叛

2 từ
背叛bèipànphản bội
叛逆pànnìnổi loạn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 又 · 9 nét

又Bộ thủBộ số 29 trong hệ tra cứu Unicode.
叛Số nét9 nét.