字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

棚

péng

lều; chòi; mái che

Gặp trong câu

下雨了,大家快到棚里躲一躲。

xià yǔ le dàjiā kuài dào péng lǐ duǒ yī duǒ

Trời mưa rồi, mọi người mau vào lều trú một lát.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.