字舟Zizhou
棚
Học chữ · Cấp 7-9

棚

PinyinpéngHán Việtbằng

nhà kho · mái che

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 大棚. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 棚

1 từ
大棚dàpéngnhà kính
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 12 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
棚Số nét12 nét.