字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

屁股

pìgu

mông

Gặp trong câu

他不小心摔在地上,屁股疼了好几天。

tā bù xiǎoxīn shuāi zài dì shàng pìgu téng le hǎo jǐ tiān

Anh ấy không cẩn thận ngã xuống đất, đau mông mấy ngày liền.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.