字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

偏

piān

cứ, nhất quyết (偏要); lệch, nghiêng

Gặp trong câu

大家都劝他别去,可他偏要去。

dàjiā dōu quàn tā bié qù kě tā piān yào qù

Mọi người đều khuyên anh ấy đừng đi, nhưng anh ấy cứ nhất quyết đi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.