字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

漂泊

piāobó

trôi nổi; lênh đênh; neo đậu

Gặp trong câu

在外漂泊多年,他终于回到了家乡。

zài wài piāobó duō nián tā zhōngyú huí dào le jiāxiāng

Sau nhiều năm phiêu bạt nơi xa, cuối cùng anh ấy đã trở về quê hương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.