字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拼接

pīnjiē

ghép lại

Gặp trong câu

他把两张照片拼接在一起。

tā bǎ liǎng zhāng zhàopiàn pīnjiē zài yìqǐ

Anh ấy ghép hai tấm ảnh lại với nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.