Từ vựng · HSK 7–9屏障
píngzhàng
lá chắn; bức chắn
Gặp trong câu
森林是保护这座城市的绿色屏障。 sēnlín shì bǎohù zhè zuò chéngshì de lǜsè píngzhàng
Rừng là lá chắn xanh bảo vệ thành phố này.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.