字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

歧视

qíshì

phân biệt đối xử

Gặp trong câu

不能因为身份不同而歧视别人。

bù néng yīnwèi shēnfèn bù tóng ér qíshì biérén

Không được phân biệt đối xử với người khác vì thân phận khác nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.