字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

旗帜

qízhì

cờ hiệu

Gặp trong câu

广场上飘着红色的旗帜。

guǎngchǎng shàng piāo zhe hóngsè de qízhì

Trên quảng trường tung bay những lá cờ đỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.