字舟Zizhou
旗
Học chữ · Cấp 6

旗

PinyinqíHán Việtkỳ

cờ · quốc kỳ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 国旗, 锦旗, 旗袍. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 方Cấp 64 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 旗

4 từ
国旗guóqíquốc kỳ
锦旗jǐnqíbiểu ngữ lụa
旗袍qípáotrang phục kiểu Trung Quốc
旗帜qízhìcờ hiệu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 方 · 14 nét

方Bộ thủBộ số 70 trong hệ tra cứu Unicode.
旗Số nét14 nét.