字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

启迪

qǐdí

gợi mở; khai sáng

Gặp trong câu

这本书给了我很大的启迪。

zhè běn shū gěi le wǒ hěn dà de qǐdí

Cuốn sách này đã mang lại cho tôi nhiều gợi mở.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.