字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

迁

qiān

di chuyển

Gặp trong câu

他们把家迁到城里。

tāmen bǎ jiā qiān dào chéng lǐ

Họ chuyển nhà vào thành phố.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.