字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

签

qiān

thẻ xăm; thẻ tre; nhãn

Gặp trong câu

我在寺庙里抽了一支签。

wǒ zài sìmiào lǐ chōu le yī zhī qiān

Tôi đã rút một thẻ xăm ở chùa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.