Từ vựng · HSK 7–9牵扯
qiānchě
kéo theo; liên can
Gặp trong câu
养老问题牵扯到很多家庭。 yǎnglǎo wèntí qiānchě dào hěn duō jiātíng
Vấn đề chăm sóc tuổi già có liên quan đến nhiều gia đình.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.