字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

迁徙

qiānxǐ

di cư; di chuyển nơi sinh sống

Gặp trong câu

人口迁徙可能改变地区的人口结构。

rénkǒu qiānxǐ kěnéng gǎibiàn dìqū de rénkǒu jiégòu

Di cư dân số có thể làm thay đổi cơ cấu dân số của một khu vực.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.