字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

谴责

qiǎnzé

lên án

Gặp trong câu

很多人谴责这种不负责任的做法。

hěn duō rén qiǎnzé zhè zhǒng bù fùzé rèn de zuòfǎ

Nhiều người lên án cách làm vô trách nhiệm này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.