字舟Zizhou
责
Học chữ · Cấp 3

责 / 責

PinyinzéHán Việttrách / trái

bổn phận · trách nhiệm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 负责, 责任, 指责. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 贝Cấp 3Viết cấp 310 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 责

10 từ
负责fùzéchịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
责任zérèntrách nhiệm
指责zhǐzéchỉ trích
负责人fùzérénngười phụ trách
职责zhízénhiệm vụ
谴责qiǎnzélên án
责备zébèikhiển trách
责怪zéguàitrách mắng
自责zìzétự trách
感(责任感)gǎn (zérèngǎn)cảm thấy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 贝 · 8 nét

贝Bộ thủBộ số 154' trong hệ tra cứu Unicode.
责Số nét8 nét.
責phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.