字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

欠缺

qiànquē

thiếu hụt

Gặp trong câu

他技术不错,但还欠缺一些经验。

tā jìshù búcuò dàn hái qiànquē yìxiē jīngyàn

Kỹ thuật của anh ấy khá tốt, nhưng vẫn còn thiếu kinh nghiệm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.