字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

呛

qiāng

sặc; hăng, xộc (mùi)

Gặp trong câu

喝水太急,他被呛得直咳嗽。

hē shuǐ tài jí tā bèi qiāng de zhí késou

Uống nước vội quá, anh ấy bị sặc ho liên tục.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.