字舟Zizhou
呛
Học chữ · Cấp 7-9

呛 / 嗆

PinyinqiāngHán Việtsang
Động từ

bị nghẹn

7 nétBộ 口Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 呛 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: qiàng — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 呛

1 từ
够呛gòuqiàngkhông chịu nổi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 7 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
呛Số nét7 nét.
嗆phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.