Từ vựng · HSK 7–9呛
qiàng
sặc; hắc, xộc lên mũi
Gặp trong câu
厨房里的烟太大,呛得我直咳嗽。 chúfáng lǐ de yān tài dà qiàng de wǒ zhí késou
Khói trong bếp nhiều quá, sặc đến mức tôi ho liên tục.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.