字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

切割

qiēgē

cắt

Gặp trong câu

工人正在用机器把玻璃切割成小块。

gōngrén zhèngzài yòng jīqì bǎ bōli qiēgē chéng xiǎo kuài

Công nhân đang dùng máy cắt kính thành từng miếng nhỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.