字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

惬意

qièyì

hài lòng; vui vẻ; mãn nguyện

Gặp trong câu

周末在家喝茶,真惬意。

zhōumò zài jiā hē chá zhēn qièyì

Cuối tuần ở nhà uống trà, thật thư thái.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.