字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

融

róng

tan; hoà tan

Gặp trong câu

春天一到,河里的冰就融了。

chūntiān yī dào hé lǐ de bīng jiù róng le

Xuân vừa đến, băng trên sông liền tan.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.