Từ vựng · HSK 7–9若干
ruògān
một số lượng hoặc con số nhất định
Gặp trong câu
公司提出了若干改进意见。 gōngsī tíchū le ruògān gǎijìn yìjiàn
Công ty đã đưa ra một số ý kiến cải tiến.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.