字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

赛

sài

thi đấu

Gặp trong câu

明天我们要赛一场。

míngtiān wǒmen yào sài yī chǎng

Ngày mai chúng tôi sẽ thi đấu một trận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.