字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

扫帚

sàozhou

cây chổi

Gặp trong câu

这把扫帚很便宜。

zhè bǎ sàozhou hěn piányi

Cây chổi này rất rẻ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.