字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

纱

shā

vải sa; lưới sa (che cửa sổ); sợi

Gặp trong câu

窗上装了纱,虫子就飞不进来了。

chuāng shàng zhuāng le shā chóngzi jiù fēi bù jìnlái le

Cửa sổ lắp lưới sa thì côn trùng không bay vào được nữa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.