Từ vựng · HSK 7–9筛
shāi
sàng; lọc
Gặp trong câu
沙子里有小石头,要先筛一筛。 shāzi lǐ yǒu xiǎo shítou yào xiān shāi yī shāi
Trong cát có đá nhỏ, phải sàng qua một lượt trước đã.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.