字舟Zizhou
筛
Học chữ · Cấp 7-9

筛 / 篩

PinyinshāiHán Việtsư / si
Động từ

cái sàng

12 nétBộ 竹Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 筛 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 筛

1 từ
筛选shāixuǎnlọc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 12 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
筛Số nét12 nét.
篩phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.